in conclusion

in conclusion

In conclusion, the speaker summarizes the main points of the presentation.

Định nghĩa

Trạng từ: "in conclusion" một cụm trạng từ dùng để giới thiệu ý cuối cùng hoặc tóm tắt tổng kết trong một bài nói hoặc bài viết. có nghĩa "kết luận lại", "cuối cùng", hoặc "tóm lại".

dụ sử dụng
  • (Kết luận lại, chúng ta có thể thấy rằng giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.)
  • (Cuối cùng, tôi xin cảm ơn mọi người sự hỗ trợ của họ.)
  • (Thí nghiệm đã thành công. Tóm lại, giả thuyết của chúng ta đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết học thuật: "in conclusion" thường xuất hiệnđoạn kết của bài luận, báo cáo, hoặc bài thuyết trình để nhấn mạnh kết quả hoặc bài học rút ra.

    • In conclusion, the data suggests a strong correlation between the two variables. (Kết luận lại, dữ liệu cho thấy một mối tương quan mạnh mẽ giữa hai biến số.)
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày: Cụm từ này cũng có thể được dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để kết thúc một chủ đề hoặc ý kiến.

    • In conclusion, I think we should go with the first option. (Tóm lại, tôi nghĩ chúng ta nên chọn phương án đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Conclusion (danh từ): kết luận, phần kết thúc.
    • The conclusion of the book was surprising. (Kết luận của cuốn sách thật bất ngờ.)
  • Conclude (động từ): kết luận, kết thúc.
    • We can conclude that the project was a success. (Chúng ta có thể kết luận rằng dự án đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Finally: cuối cùng.
  • To sum up: tóm lại.
  • In summary: tóm tắt lại.
  • Ultimately: cuối cùng, về cơ bản.
  • In the end: cuối cùng.
Các cụm từ liên quan
  • In conclusion to: trong phần kết luận của (một bài viết, bài nói).
    • In conclusion to my speech, I want to emphasize the importance of teamwork. (Trong phần kết luận bài phát biểu của tôi, tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Draw a conclusion: rút ra kết luận.
    • Based on the evidence, we can draw a clear conclusion. (Dựa trên bằng chứng, chúng ta có thể rút ra một kết luận rõ ràng.)
  • Jump to conclusions: vội vàng kết luận (thường sai lầm).
    • Don't jump to conclusions without hearing the full story. (Đừng vội vàng kết luận không nghe toàn bộ câu chuyện.)